反常
Hán Việt: phản thường
反常 (fǎn cháng) nghĩa là: khác thường; bất thường; trái với lẽ thường
Ý nghĩa của 反常
反常 (fǎn cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khác thường; bất thường; trái với lẽ thường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unusual; abnormal.
💡 Mẹo dùng: Tả hiện tượng, thái độ khác thường ngày; hay đi với 有点, 很.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản thường" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khác thường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反常
今年的天气很反常。
Jīnnián de tiānqì hěn fǎncháng.
Thời tiết năm nay rất bất thường.
他今天的态度有点反常。
Tā jīntiān de tàidù yǒudiǎn fǎncháng.
Thái độ của anh ấy hôm nay hơi khác thường.