日程
rì chéng
Hán Việt: nhật trình

日程 (rì chéng) nghĩa là: lịch trình; chương trình làm việc

Ý nghĩa của 日程

日程 (rì chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lịch trình; chương trình làm việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: schedule; itinerary.

💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 安排日程, 日程表.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个日程, không phải 一日程. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhật trình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lịch trình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 日程

会议的日程已经安排好了。
Huìyì de rìchéng yǐjīng ānpái hǎo le.
Lịch trình của hội nghị đã được sắp xếp xong.
我们的旅行日程很紧。
Wǒmen de lǚxíng rìchéng hěn jǐn.
Lịch trình chuyến du lịch của chúng tôi rất sát.

Từ liên quan