与日俱增
yǔ rì jù zēng
Hán Việt: dữ nhật câu tăng

与日俱增 (yǔ rì jù zēng) nghĩa là: tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều

Ý nghĩa của 与日俱增

与日俱增 (yǔ rì jù zēng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tăng lên từng ngày; ngày càng nhiều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to increase steadily; to grow with each passing day.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho thứ tăng lên như danh tiếng, nhu cầu; không dùng khi giảm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dữ nhật câu tăng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tăng lên từng ngày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 与日俱增

他的名气与日俱增。
Tā de míngqì yǔrìjùzēng.
Danh tiếng của anh ấy tăng lên từng ngày.
大家对健康的关注与日俱增。
Dàjiā duì jiànkāng de guānzhù yǔrìjùzēng.
Sự quan tâm của mọi người đến sức khỏe ngày càng tăng.

Từ liên quan