Hán Việt: sái

洒 (sǎ) nghĩa là: rưới; vẩy; làm đổ (chất lỏng)

Ý nghĩa của

(sǎ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rưới; vẩy; làm đổ (chất lỏng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sprinkle; to spray; to spill.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 把: 把……洒了.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rưới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他不小心把水洒在桌子上了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ shuǐ sǎ zài zhuōzi shàng le.
Anh ấy vô ý làm đổ nước lên bàn.
妈妈在花上洒了点儿水。
Māma zài huā shàng sǎ le diǎnr shuǐ.
Mẹ vẩy một ít nước lên hoa.

Từ liên quan