shǎ
Hán Việt: sỏa

傻 (shǎ) nghĩa là: ngốc; khờ; dại

Ý nghĩa của

(shǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngốc; khờ; dại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: foolish.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ; có thể dùng thân mật hoặc chê trách.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你怎么这么傻?
Nǐ zěnme zhème shǎ?
Sao cậu ngốc thế?
他傻傻地站在那里。
Tā shǎshǎ de zhàn zài nàlǐ.
Anh ấy đứng ngây ra ở đó.

Từ liên quan