沙滩
shā tān
Hán Việt: sa than

沙滩 (shā tān) nghĩa là: bãi cát; bãi biển

Ý nghĩa của 沙滩

沙滩 (shā tān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bãi cát; bãi biển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: beach; sandy shore.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 片.
Lượng từ đi kèm: piàn
Đếm là 一片沙滩, không phải 一沙滩. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sa than" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bãi cát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 沙滩

孩子们在沙滩上玩儿。
Háizimen zài shātān shàng wánr.
Bọn trẻ chơi trên bãi cát.
我们躺在沙滩上晒太阳。
Wǒmen tǎng zài shātān shàng shài tàiyáng.
Chúng tôi nằm trên bãi biển phơi nắng.

Từ liên quan