良心
Hán Việt: lương tâm
良心 (liáng xīn) nghĩa là: lương tâm; lương tri
Ý nghĩa của 良心
良心 (liáng xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lương tâm; lương tri. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conscience.
💡 Mẹo dùng: 没良心 là không có lương tâm; 良心话 là lời nói thật lòng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lương tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lương tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 良心
做人要对得起自己的良心。
Zuòrén yào duì de qǐ zìjǐ de liángxīn.
Làm người phải xứng đáng với lương tâm của mình.
他做这种事真没良心。
Tā zuò zhè zhǒng shì zhēn méi liángxīn.
Anh ta làm việc như vậy thật không có lương tâm.