蛇
Hán Việt: xà
蛇 (shé) nghĩa là: con rắn
Ý nghĩa của 蛇
蛇 (shé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con rắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: snake; serpent.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条.
Lượng từ đi kèm: 条 tiáo
Đếm là 一条蛇, không phải 一蛇. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con rắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 蛇
草地里有一条蛇。
Cǎodì lǐ yǒu yī tiáo shé.
Trong bãi cỏ có một con rắn.
很多人都怕蛇。
Hěn duō rén dōu pà shé.
Nhiều người đều sợ rắn.