上当
shàng dàng
Hán Việt: thượng đương

上当 (shàng dàng) nghĩa là: mắc lừa; bị lừa

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 上当

上当 (shàng dàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mắc lừa; bị lừa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: taken in (by sb's deceit); to be fooled; to be duped.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 上了当, 上过当. Thường đi với 受骗.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thượng đương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mắc lừa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 上当

你要小心,别上当!
Nǐ yào xiǎoxīn, bié shàngdàng!
Bạn phải cẩn thận, đừng để bị lừa!
他又上了一次当。
Tā yòu shàng le yī cì dàng.
Anh ấy lại bị lừa thêm một lần nữa.

Từ liên quan