设备
shè bèi
Hán Việt: thiết bị

设备 (shè bèi) nghĩa là: thiết bị; máy móc

Ý nghĩa của 设备

设备 (shè bèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiết bị; máy móc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: equipment; facilities; installations.

💡 Mẹo dùng: 设备 là máy móc; 设施 là cơ sở vật chất, công trình.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个设备, không phải 一设备. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thiết bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiết bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 设备

这家医院的设备很先进。
Zhè jiā yīyuàn de shèbèi hěn xiānjìn.
Thiết bị của bệnh viện này rất tiên tiến.
工厂买了一批新设备。
Gōngchǎng mǎi le yī pī xīn shèbèi.
Nhà máy đã mua một lô thiết bị mới.

Từ liên quan