省会
Hán Việt: tỉnh hội
省会 (shěng huì) nghĩa là: thủ phủ của tỉnh; tỉnh lỵ
Ý nghĩa của 省会
省会 (shěng huì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thủ phủ của tỉnh; tỉnh lỵ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: provincial capital.
💡 Mẹo dùng: 省 ở đây đọc shěng nghĩa là tỉnh, không phải nghĩa tiết kiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉnh hội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thủ phủ của tỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 省会
广州是广东省的省会。
Guǎngzhōu shì Guǎngdōng shěng de shěnghuì.
Quảng Châu là thủ phủ của tỉnh Quảng Đông.
他明天要去省会办事。
Tā míngtiān yào qù shěnghuì bànshì.
Ngày mai anh ấy phải lên thủ phủ tỉnh làm việc.