绳子
Hán Việt: thằng tử
绳子 (shéng zi) nghĩa là: dây; dây thừng
Ý nghĩa của 绳子
绳子 (shéng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dây; dây thừng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cord; string; rope.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条, 根.
Lượng từ đi kèm: 条 tiáo
Đếm là 一条绳子, không phải 一绳子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thằng tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 绳子
请用绳子把箱子绑好。
Qǐng yòng shéngzi bǎ xiāngzi bǎng hǎo.
Hãy dùng dây buộc chặt cái hộp lại.
孩子们在跳绳子。
Háizimen zài tiào shéngzi.
Bọn trẻ đang nhảy dây.