省
Hán Việt: tỉnh
省 (shěng) nghĩa là: tiết kiệm; bớt; tỉnh (đơn vị hành chính)
Ý nghĩa của 省
省 (shěng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiết kiệm; bớt; tỉnh (đơn vị hành chính). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to save; to economize; to do without.
💡 Mẹo dùng: 省钱/省时间 = tiết kiệm tiền/thời gian; 省 còn là tỉnh (河北省).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个省, không phải 一省. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiết kiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 省
坐地铁能省很多时间。
Zuò dìtiě néng shěng hěn duō shíjiān.
Đi tàu điện ngầm tiết kiệm được nhiều thời gian.
他是广东省人。
Tā shì Guǎngdōng shěng rén.
Anh ấy là người tỉnh Quảng Đông.