胜利
shèng lì
Hán Việt: thắng lợi

胜利 (shèng lì) nghĩa là: thắng lợi; chiến thắng

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 胜利

胜利 (shèng lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thắng lợi; chiến thắng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: victory.

💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 取得胜利, 胜利完成.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个胜利, không phải 一胜利. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thắng lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thắng lợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 胜利

我们的球队取得了胜利。
Wǒmen de qiúduì qǔdé le shènglì.
Đội bóng của chúng tôi đã giành thắng lợi.
坚持到底就是胜利。
Jiānchí dàodǐ jiù shì shènglì.
Kiên trì đến cùng chính là chiến thắng.

Từ liên quan