实践
Hán Việt: thực tiễn
实践 (shí jiàn) nghĩa là: thực hành; thực tiễn; thực hiện
Ý nghĩa của 实践
实践 (shí jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực hành; thực tiễn; thực hiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to practice; to put into practice; to fulfill.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; đối lập với 理论.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực tiễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 实践
理论要和实践结合起来。
Lǐlùn yào hé shíjiàn jiéhé qǐlái.
Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.
学生们参加了社会实践活动。
Xuéshengmen cānjiā le shèhuì shíjiàn huódòng.
Các học sinh đã tham gia hoạt động thực tế xã hội.