实习
Hán Việt: thực tập
实习 (shí xí) nghĩa là: thực tập
Ý nghĩa của 实习
实习 (shí xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực tập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to practice; field work; to intern.
💡 Mẹo dùng: 实习生 = thực tập sinh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực tập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực tập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 实习
我暑假在一家公司实习。
Wǒ shǔjià zài yī jiā gōngsī shíxí.
Nghỉ hè tôi thực tập ở một công ty.
他是我们部门的实习生。
Tā shì wǒmen bùmén de shíxíshēng.
Cậu ấy là thực tập sinh của bộ phận chúng tôi.