老实
Hán Việt: lão thực
老实 (lǎo shí) nghĩa là: thật thà; trung thực; ngoan ngoãn
Ý nghĩa của 老实
老实 (lǎo shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thật thà; trung thực; ngoan ngoãn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: honest; sincere; open and guileless.
💡 Mẹo dùng: 老实说 = nói thật lòng. Đôi khi hàm ý hơi khờ khạo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lão thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thật thà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 老实
他是个老实人,从不骗人。
Tā shì gè lǎoshí rén, cóng bù piàn rén.
Anh ấy là người thật thà, chưa bao giờ lừa ai.
老实说,我并不喜欢这里。
Lǎoshí shuō, wǒ bìng bù xǐhuan zhèlǐ.
Nói thật, tôi không thích nơi này.