果实
Hán Việt: quả thực
果实 (guǒ shí) nghĩa là: quả; trái cây; thành quả
Ý nghĩa của 果实
果实 (guǒ shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả; trái cây; thành quả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fruit; gains.
💡 Mẹo dùng: 果实 trang trọng, có nghĩa bóng; 水果 là hoa quả để ăn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quả thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 果实
秋天,树上结满了果实。
Qiūtiān, shù shàng jiē mǎn le guǒshí.
Mùa thu, trên cây kết đầy quả.
这是我们努力的果实。
Zhè shì wǒmen nǔlì de guǒshí.
Đây là thành quả nỗ lực của chúng ta.