试卷
Hán Việt: thí quyển
试卷 (shì juàn) nghĩa là: đề thi; bài thi
Ý nghĩa của 试卷
试卷 (shì juàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề thi; bài thi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: examination paper; test paper; 張|张[zhāng].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 份, 张.
Lượng từ đi kèm: 份
Đếm là 一份试卷, không phải 一试卷. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thí quyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề thi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 试卷
老师正在改试卷。
Lǎoshī zhèngzài gǎi shìjuàn.
Thầy giáo đang chấm bài thi.
请把试卷交上来。
Qǐng bǎ shìjuàn jiāo shànglái.
Hãy nộp bài thi lên.