尝试
Hán Việt: thường thí
尝试 (cháng shì) nghĩa là: thử; thử nghiệm; thử sức
Ý nghĩa của 尝试
尝试 (cháng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thử; thử nghiệm; thử sức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to try; to attempt.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 一次大胆的尝试.
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次尝试, không phải 一尝试. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thường thí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 尝试
我想尝试一种新的方法。
Wǒ xiǎng chángshì yì zhǒng xīn de fāngfǎ.
Tôi muốn thử một phương pháp mới.
大胆尝试才会有收获。
Dàdǎn chángshì cái huì yǒu shōuhuò.
Mạnh dạn thử sức thì mới có thu hoạch.