shì
Hán Việt: thí

试 (shì) nghĩa là: thử; thử nghiệm

Ý nghĩa của

(shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thử; thử nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to test; to try; experiment.

💡 Mẹo dùng: 试试看 = thử xem; 试穿 = mặc thử; 考试 = thi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这件衣服我可以试一下吗?
Zhè jiàn yīfu wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
Chiếc áo này tôi thử một chút được không?
你先试试看。
Nǐ xiān shìshi kàn.
Bạn thử xem trước đi.

Từ liên quan