卷
Hán Việt: quyển
卷 (juǎn) nghĩa là: cuộn lại; cuốn; xắn lên
Ý nghĩa của 卷
卷 (juǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuộn lại; cuốn; xắn lên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to roll (up); to sweep up; to carry on.
💡 Mẹo dùng: Đọc juǎn là cuộn; đọc juàn là cuốn sách, bài thi (试卷).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuộn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 卷
他把地图卷起来放进包里。
Tā bǎ dìtú juǎn qǐlai fàng jìn bāo lǐ.
Anh ấy cuộn bản đồ lại rồi cho vào túi.
请把袖子卷上去再洗手。
Qǐng bǎ xiùzi juǎn shàngqu zài xǐshǒu.
Hãy xắn tay áo lên rồi rửa tay.