考试
Hán Việt: khảo thí
考试 (kǎo shì) nghĩa là: kỳ thi; bài thi; thi
Ý nghĩa của 考试
考试 (kǎo shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ thi; bài thi; thi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take an exam; exam.
💡 Mẹo dùng: Cũng là động từ ly hợp: 考了一次试.
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次考试, không phải 一考试. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khảo thí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ thi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 考试
明天我们有考试。
Míngtiān wǒmen yǒu kǎoshì.
Ngày mai chúng tôi có bài thi.
他考试考得很好。
Tā kǎoshì kǎo de hěn hǎo.
Anh ấy thi rất tốt.