岩石
Hán Việt: nham thạch
岩石 (yán shí) nghĩa là: đá; tảng đá; nham thạch (đá trong tự nhiên)
Ý nghĩa của 岩石
岩石 (yán shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đá; tảng đá; nham thạch (đá trong tự nhiên). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rock.
💡 Mẹo dùng: Hán Việt là "nham thạch" nhưng nghĩa là đá; dung nham là 岩浆.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nham thạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 岩石
海边有很多黑色的岩石。
Hǎibiān yǒu hěn duō hēisè de yánshí.
Bờ biển có rất nhiều tảng đá màu đen.
这种岩石非常坚硬。
Zhè zhǒng yánshí fēicháng jiānyìng.
Loại đá này vô cùng cứng.