实力
shí lì
Hán Việt: thực lực

实力 (shí lì) nghĩa là: thực lực; sức mạnh thực sự; năng lực

Ý nghĩa của 实力

实力 (shí lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực lực; sức mạnh thực sự; năng lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strength.

💡 Mẹo dùng: Chỉ sức mạnh có thật của người, đội, công ty, quốc gia.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thực lực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 实力

这家公司的实力很强。
Zhè jiā gōngsī de shílì hěn qiáng.
Thực lực của công ty này rất mạnh.
比赛靠的是真正的实力。
Bǐsài kào de shì zhēnzhèng de shílì.
Thi đấu dựa vào thực lực thật sự.

Từ liên quan