查获
Hán Việt: tra hoạch
查获 (chá huò) nghĩa là: điều tra thu giữ; khám phá bắt giữ
Ý nghĩa của 查获
查获 (chá huò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều tra thu giữ; khám phá bắt giữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to investigate and capture (a criminal); to ferret out; to hunt down and arrest.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là cơ quan chức năng: công an, hải quan, quản lý thị trường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tra hoạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều tra thu giữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 查获
警方查获了大量走私货物。
Jǐngfāng cháhuò le dàliàng zǒusī huòwù.
Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn hàng buôn lậu.
海关昨天查获了一批毒品。
Hǎiguān zuótiān cháhuò le yì pī dúpǐn.
Hôm qua hải quan đã bắt giữ một lô ma túy.