受伤
Hán Việt: thụ thương
受伤 (shòu shāng) nghĩa là: bị thương
Ý nghĩa của 受伤
受伤 (shòu shāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị thương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sustain injuries; wounded (in an accident etc); harmed.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 受了伤, 受过伤.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thụ thương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị thương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 受伤
他在比赛中受伤了。
Tā zài bǐsài zhōng shòushāng le.
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
小心点儿,别受伤。
Xiǎoxīn diǎnr, bié shòushāng.
Cẩn thận một chút, đừng để bị thương.