起码
qǐ mǎ
Hán Việt: khởi mã

起码 (qǐ mǎ) nghĩa là: ít nhất; tối thiểu

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 起码

起码 (qǐ mǎ) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là ít nhất; tối thiểu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at the minimum; at the very least.

💡 Mẹo dùng: Còn làm tính từ: 起码的要求 (yêu cầu tối thiểu).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khởi mã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ít nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 起码

这件事起码要三天才能做完。
Zhè jiàn shì qǐmǎ yào sān tiān cái néng zuòwán.
Việc này ít nhất phải ba ngày mới làm xong.
这是做人起码的道理。
Zhè shì zuòrén qǐmǎ de dàolǐ.
Đây là đạo lý tối thiểu của việc làm người.

Từ liên quan