摔
Hán Việt: suất
摔 (shuāi) nghĩa là: ngã; rơi vỡ; ném mạnh
Ý nghĩa của 摔
摔 (shuāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngã; rơi vỡ; ném mạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to throw down; to fall; to drop and break.
💡 Mẹo dùng: Cụm thường gặp: 摔倒 (ngã), 摔坏/摔碎 (rơi vỡ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "suất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngã" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 摔
小心,别摔倒了!
Xiǎoxīn, bié shuāi dǎo le!
Cẩn thận, đừng ngã!
他把杯子摔碎了。
Tā bǎ bēizi shuāi suì le.
Anh ấy làm vỡ cái cốc.