数据
shù jù
Hán Việt: số cứ

数据 (shù jù) nghĩa là: dữ liệu; số liệu

Ý nghĩa của 数据

数据 (shù jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dữ liệu; số liệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: data; numbers; digital.

💡 Mẹo dùng: 数据库 = cơ sở dữ liệu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "số cứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dữ liệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 数据

这些数据很重要。
Zhèxiē shùjù hěn zhòngyào.
Những dữ liệu này rất quan trọng.
我们需要分析这些数据。
Wǒmen xūyào fēnxī zhèxiē shùjù.
Chúng tôi cần phân tích những số liệu này.

Từ liên quan