无数
Hán Việt: vô số
无数 (wú shù) nghĩa là: vô số; không đếm xuể
Ý nghĩa của 无数
无数 (wú shù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vô số; không đếm xuể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: countless; numberless; innumerable.
💡 Mẹo dùng: Đứng trước danh từ, có thể thêm 的: 无数(的)人.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vô số" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vô số" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 无数
天上有无数的星星。
Tiānshàng yǒu wúshù de xīngxing.
Trên trời có vô số ngôi sao.
他试了无数次,终于成功了。
Tā shì le wúshù cì, zhōngyú chénggōng le.
Anh ấy thử vô số lần, cuối cùng đã thành công.