鼠标
Hán Việt: thử tiêu
鼠标 (shǔ biāo) nghĩa là: chuột (máy tính)
Ý nghĩa của 鼠标
鼠标 (shǔ biāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuột (máy tính). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mouse (computing).
💡 Mẹo dùng: Chuột (con vật) là 老鼠.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thử tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuột (máy tính)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 鼠标
我的鼠标坏了。
Wǒ de shǔbiāo huài le.
Chuột máy tính của tôi hỏng rồi.
用鼠标点一下这里。
Yòng shǔbiāo diǎn yīxià zhèlǐ.
Dùng chuột nhấp vào đây.