鉴于
jiàn yú
Hán Việt: giám ư

鉴于 (jiàn yú) nghĩa là: xét thấy; căn cứ vào; do bởi

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 鉴于

鉴于 (jiàn yú) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là xét thấy; căn cứ vào; do bởi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in view of; seeing that; considering.

💡 Mẹo dùng: Đứng đầu câu trong văn viết để nêu lý do, gần nghĩa 由于.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giám ư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xét thấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 鉴于

鉴于天气不好,比赛取消。
Jiànyú tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo.
Xét thấy thời tiết xấu, trận đấu bị hủy.
鉴于他的表现,公司给了奖金。
Jiànyú tā de biǎoxiàn, gōngsī gěi le jiǎngjīn.
Xét theo biểu hiện của anh ấy, công ty đã thưởng tiền.

Từ liên quan