服从
Hán Việt: phục tùng
服从 (fú cóng) nghĩa là: phục tùng; tuân theo
Ý nghĩa của 服从
服从 (fú cóng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phục tùng; tuân theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to obey (an order); to comply; to defer.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phục tùng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phục tùng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 服从
军人必须服从命令。
Jūnrén bìxū fúcóng mìnglìng.
Quân nhân phải phục tùng mệnh lệnh.
少数服从多数。
Shǎoshù fúcóng duōshù.
Thiểu số phục tùng đa số.