Hán Việt: tê

撕 (sī) nghĩa là: xé; xé rách

Ý nghĩa của

(sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xé; xé rách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tear.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với bổ ngữ: 撕开, 撕碎, 撕掉.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xé" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他把信撕成了两半。
Tā bǎ xìn sī chéng le liǎng bàn.
Anh ấy xé lá thư thành hai nửa.
请不要撕这本书。
Qǐng bùyào sī zhè běn shū.
Xin đừng xé quyển sách này.

Từ liên quan