丝绸
Hán Việt: ti trù
丝绸 (sī chóu) nghĩa là: tơ lụa; lụa
Ý nghĩa của 丝绸
丝绸 (sī chóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tơ lụa; lụa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: silk cloth; silk.
💡 Mẹo dùng: 丝绸之路 nghĩa là Con đường tơ lụa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ti trù" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tơ lụa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丝绸
这条丝绸围巾很漂亮。
Zhè tiáo sīchóu wéijīn hěn piàoliang.
Chiếc khăn lụa này rất đẹp.
中国的丝绸很有名。
Zhōngguó de sīchóu hěn yǒumíng.
Tơ lụa của Trung Quốc rất nổi tiếng.