螺丝钉
Hán Việt: loa ti đinh
螺丝钉 (luó sī dīng) nghĩa là: con ốc vít; đinh vít
Ý nghĩa của 螺丝钉
螺丝钉 (luó sī dīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là con ốc vít; đinh vít. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: screw.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ người làm việc nhỏ nhưng cần thiết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "loa ti đinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "con ốc vít" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 螺丝钉
这个螺丝钉松了。
Zhège luósīdīng sōng le.
Con ốc vít này bị lỏng rồi.
他愿意做一颗小螺丝钉。
Tā yuànyì zuò yī kē xiǎo luósīdīng.
Anh ấy sẵn lòng làm một con ốc vít nhỏ.