烫
Hán Việt: thang
烫 (tàng) nghĩa là: nóng bỏng; bỏng rát; làm bỏng
Ý nghĩa của 烫
烫 (tàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nóng bỏng; bỏng rát; làm bỏng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to scald; to burn; to iron.
💡 Mẹo dùng: 烫 còn là động từ: 烫衣服 là ủi quần áo, 烫头发 là uốn tóc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nóng bỏng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 烫
汤太烫了,别急着喝。
Tāng tài tàng le, bié jízhe hē.
Canh nóng quá, đừng vội uống.
我不小心被开水烫了手。
Wǒ bù xiǎoxīn bèi kāishuǐ tàng le shǒu.
Tôi vô ý bị nước sôi làm bỏng tay.