坦率
tǎn shuài
Hán Việt: thản suất

坦率 (tǎn shuài) nghĩa là: thẳng thắn; bộc trực; cởi mở

Ý nghĩa của 坦率

坦率 (tǎn shuài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẳng thắn; bộc trực; cởi mở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: frank (discussion); blunt; open.

💡 Mẹo dùng: 坦率 khen tính cách chân thành, không giấu giếm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thản suất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẳng thắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 坦率

他是个坦率的人。
Tā shì gè tǎnshuài de rén.
Anh ấy là một người thẳng thắn.
请坦率地说出你的想法。
Qǐng tǎnshuài de shuō chū nǐ de xiǎngfǎ.
Xin hãy thẳng thắn nói ra suy nghĩ của bạn.

Từ liên quan