táo
Hán Việt: đào

桃 (táo) nghĩa là: quả đào; cây đào

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(táo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quả đào; cây đào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: peach.

💡 Mẹo dùng: Quả thường gọi đầy đủ là 桃子; 桃花 là hoa đào.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quả đào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这些桃又大又甜。
Zhèxiē táo yòu dà yòu tián.
Những quả đào này vừa to vừa ngọt.
春天桃花开得很美。
Chūntiān táohuā kāi de hěn měi.
Mùa xuân hoa đào nở rất đẹp.

Từ liên quan