特征
Hán Việt: đặc trưng
特征 (tè zhēng) nghĩa là: đặc trưng; đặc điểm; dấu hiệu nhận biết
Ý nghĩa của 特征
特征 (tè zhēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặc trưng; đặc điểm; dấu hiệu nhận biết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: characteristic; diagnostic property; distinctive feature.
💡 Mẹo dùng: 特征 thiên về dấu hiệu nhận biết; 特点 rộng hơn, chỉ nét riêng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đặc trưng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặc trưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 特征
请描述一下他的外貌特征。
Qǐng miáoshù yīxià tā de wàimào tèzhēng.
Hãy miêu tả đặc điểm ngoại hình của anh ta.
这种植物有明显的特征。
Zhè zhǒng zhíwù yǒu míngxiǎn de tèzhēng.
Loài thực vật này có đặc trưng rõ rệt.