田野
tián yě
Hán Việt: điền dã

田野 (tián yě) nghĩa là: cánh đồng; đồng ruộng; đồng nội

Ý nghĩa của 田野

田野 (tián yě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cánh đồng; đồng ruộng; đồng nội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: field; open land.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ thường dùng là 片.
Lượng từ đi kèm: piàn
Đếm là 一片田野, không phải 一田野. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điền dã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cánh đồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 田野

秋天的田野一片金黄。
Qiūtiān de tiányě yī piàn jīnhuáng.
Cánh đồng mùa thu vàng rực một màu.
孩子们在田野里跑来跑去。
Háizimen zài tiányě lǐ pǎo lái pǎo qù.
Bọn trẻ chạy đi chạy lại trên cánh đồng.

Từ liên quan