投资
tóu zī
Hán Việt: đầu tư

投资 (tóu zī) nghĩa là: đầu tư; khoản đầu tư; vốn đầu tư

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 投资

投资 (tóu zī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầu tư; khoản đầu tư; vốn đầu tư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: investment; to invest.

💡 Mẹo dùng: 投资 là động từ ly hợp: 投了很多资.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đầu tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầu tư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 投资

他打算投资一家小公司。
Tā dǎsuàn tóuzī yī jiā xiǎo gōngsī.
Anh ấy định đầu tư vào một công ty nhỏ.
教育是最好的投资。
Jiàoyù shì zuì hǎo de tóuzī.
Giáo dục là khoản đầu tư tốt nhất.

Từ liên quan