辞职
Hán Việt: từ chức
辞职 (cí zhí) nghĩa là: từ chức; xin nghỉ việc
Ý nghĩa của 辞职
辞职 (cí zhí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ chức; xin nghỉ việc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resign.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 辞了职.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "từ chức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ chức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辞职
他上个月辞职了。
Tā shàng ge yuè cízhí le.
Anh ấy đã nghỉ việc tháng trước.
你为什么想辞职?
Nǐ wèishénme xiǎng cízhí?
Vì sao bạn muốn nghỉ việc?