团
Hán Việt: đoàn
团 (tuán) nghĩa là: đoàn; nhóm; cuộn; khối tròn
Ý nghĩa của 团
团 (tuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoàn; nhóm; cuộn; khối tròn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: dumpling.
💡 Mẹo dùng: 团 còn là lượng từ đếm vật vo tròn: 一团纸, 一团火.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoàn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 团
我们旅行团一共二十人。
Wǒmen lǚxíngtuán yīgòng èrshí rén.
Đoàn du lịch của chúng tôi tổng cộng hai mươi người.
桌上有一团红色的毛线。
Zhuō shàng yǒu yī tuán hóngsè de máoxiàn.
Trên bàn có một cuộn len màu đỏ.