wāi
Hán Việt: oai

歪 (wāi) nghĩa là: nghiêng; lệch; xiêu vẹo; không ngay ngắn

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(wāi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêng; lệch; xiêu vẹo; không ngay ngắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: askew; at a crooked angle; devious.

💡 Mẹo dùng: 歪 trái nghĩa với 正; 歪主意 nghĩa là ý đồ xấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "oai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

墙上的画挂歪了。
Qiáng shàng de huà guà wāi le.
Bức tranh trên tường treo lệch rồi.
他的字写得有点歪。
Tā de zì xiě de yǒudiǎn wāi.
Chữ anh ấy viết hơi nghiêng.

Từ liên quan