歪曲
Hán Việt: oai khúc
歪曲 (wāi qū) nghĩa là: xuyên tạc; bóp méo
Ý nghĩa của 歪曲
歪曲 (wāi qū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuyên tạc; bóp méo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to distort; to misrepresent.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho nội dung trừu tượng: 事实, 意思, 历史.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "oai khúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuyên tạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 歪曲
你完全歪曲了我的意思。
Nǐ wánquán wāiqū le wǒ de yìsi.
Bạn đã hoàn toàn bóp méo ý của tôi.
那篇报道歪曲了事实。
Nà piān bàodào wāiqū le shìshí.
Bài báo đó đã xuyên tạc sự thật.