外交
wài jiāo
Hán Việt: ngoại giao

外交 (wài jiāo) nghĩa là: ngoại giao; công tác đối ngoại

Ý nghĩa của 外交

外交 (wài jiāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngoại giao; công tác đối ngoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diplomacy; diplomatic; foreign affairs.

💡 Mẹo dùng: 外交官 là nhà ngoại giao, 外交部 là Bộ Ngoại giao.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个外交, không phải 一外交. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại giao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngoại giao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 外交

他在外交部门工作。
Tā zài wàijiāo bùmén gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở bộ phận ngoại giao.
两国的外交关系很好。
Liǎng guó de wàijiāo guānxì hěn hǎo.
Quan hệ ngoại giao giữa hai nước rất tốt.

Từ liên quan