退休
tuì xiū
Hán Việt: thoái hưu

退休 (tuì xiū) nghĩa là: nghỉ hưu; về hưu

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 退休

退休 (tuì xiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghỉ hưu; về hưu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to retire; retirement (from work).

💡 Mẹo dùng: 退休金 nghĩa là lương hưu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thoái hưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghỉ hưu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 退休

我父亲去年退休了。
Wǒ fùqīn qùnián tuìxiū le.
Bố tôi năm ngoái đã nghỉ hưu.
退休以后他开始学画画。
Tuìxiū yǐhòu tā kāishǐ xué huàhuà.
Sau khi nghỉ hưu ông ấy bắt đầu học vẽ.

Từ liên quan