弯
Hán Việt: loan
弯 (wān) nghĩa là: cong; quanh co; khúc cua; uốn cong
Ý nghĩa của 弯
弯 (wān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cong; quanh co; khúc cua; uốn cong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bend; bent.
💡 Mẹo dùng: 弯 còn là động từ: 弯腰 là cúi người, 转弯 là rẽ.
Lượng từ đi kèm: 道 dào
Đếm là 一道弯, không phải 一弯. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "loan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 弯
这条路又窄又弯。
Zhè tiáo lù yòu zhǎi yòu wān.
Con đường này vừa hẹp vừa quanh co.
他弯下腰捡起了钥匙。
Tā wān xià yāo jiǎn qǐ le yàoshi.
Anh ấy cúi xuống nhặt chiếc chìa khóa lên.